" />

| TT | Tên TTHC | Mã TTHC | Lĩnh vực | Hình thức công bố | Thời hạn giải quyết | Cấp thực hiện | Hiệu lực thi hành |
|
|
Thủ tục chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong Giấy phép mở chuyên trang của báo chí điện tử (đối với cơ quan báo chí của địa phương) | 3.000574 | Báo chí | Ban hành mới | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục chấp thuận nội dung thay đổi biểu tượng kênh ghi trong giấy phép sản xuất kênh chương trình trong nước bao gồm kênh chương trình chuyên quảng cáo (cho cơ quan Báo và phát thanh, truyền hình tỉnh, thành phố) | 3.000575 | Phát thanh truyền hình và thông tin điện tử | Ban hành mới | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Khai báo hoạt động phát hành xuất bản phẩm | 3.000576 | Xuất bản, in và phát hành | Ban hành mới | 03 Ngày làm việc | Cấp xã | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
|
|
Thủ tục chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép xuất bản thêm ấn phẩm báo chí (đối với cơ quan báo chí của địa phương) | 1.013784 | Báo chí | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục xác nhận đăng ký hoạt động in (cấp tỉnh) | 2.001740 | Xuất bản, in và phát hành | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
|
|
Thủ tục xác nhận thay đổi thông tin đăng ký hoạt động in (cấp tỉnh) | 2.001737 | Xuất bản, in và phát hành | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa | 2.001628 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch tại điểm | 1.001440 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế | 1.004628 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 08 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa |
1.004623 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 08 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục cấp đổi thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế, thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa | 1.001432 |
Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục cấp lại thẻ hướng dẫn viên du lịch | 1.004614 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ thể thao đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch | 1.004551 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ vui chơi, giải trí đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch | 1.004503 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ chăm sóc sức khỏe đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch | 1.001455 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ mua sắm đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch |
1.004580 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Thủ tục công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch | 1.004572 | Du lịch | Sửa đổi, bổ sung | 10 Ngày làm việc | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 |
|
|
Xác nhận đăng ký hoạt động in (cấp xã) | 3.000569 | Xuất bản, in và phát hành | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp xã | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
|
|
Xác nhận thay đổi thông tin đăng ký hoạt động in (cấp xã) | 3.000570 | Xuất bản, in và phát hành | Sửa đổi, bổ sung | 05 Ngày làm việc | Cấp xã | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép điều chỉnh Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke | 1.000963 | Văn hóa | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke | 1.001029 | Văn hóa | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường 1.001008.H21 |
1.001008 | Văn hóa | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp Giấy phép điều chỉnh Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường | 1.000922 | Văn hóa | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép sửa đổi, bổ sung những nội dung giấy phép xuất bản phụ trương đối với cơ quan báo chí của địa phương | 1.013786 | Báo chí | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Thủ tục chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép xuất bản phụ trương đối với cơ quan báo chí của địa phương | 1.013787 | Báo chí | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp giấy phép sửa đổi, bổ sung những nội dung ghi trong giấy phép xuất bản thêm ấn phẩm đối với cơ quan báo chí của địa phương | 1.013783 | Báo chí | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Cho phép họp báo trong nước (địa phương) | 2.001171 | Báo chí | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Cho phép họp báo nước ngoài (địa phương) | 2.001173 | Báo chí | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh (địa phương) | 1.003725 | Xuất bản, in và phát hành | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Thủ tục cấp giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm | 1.003114 | Xuất bản, in và phát hành | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Cấp lại giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm | 1.008201 | Xuất bản, in và phát hành | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Cấp lại giấy phép hoạt động kinh doanh nhập khẩu xuất bản phẩm | 1.004260 | Xuất bản, in và phát hành | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Thủ tục sửa đổi, bổ sung nội dung Giấy phép sản xuất kênh chương trình chuyên quảng cáo (cấp tỉnh) | 1.014861 | Phát thanh truyền hình và thông tin điện tử | Bãi bỏ | Cấp tỉnh | Từ ngày 20/5/2026 đến hết ngày 28/02/2027 | |
|
|
Thủ tục hành chính liên thông điện tử về cấp Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke |
1.014475 | Văn hóa | Bãi bỏ | Cấp xã | Từ ngày 01/7/2026 đến hết ngày 28/2/2027 |
Ý kiến bạn đọc